| Vietnamese |
thành phố
|
| English | Ncity |
| Example |
Sài Gòn là thành phố kinh tế
Saigon is an economic city
|
| My Vocabulary |
|
| Vietnamese |
thành phố nghỉ mát
|
| English | Nresort |
| Example |
Đà Nẵng là thành phố nghỉ mát
Da Nang is a beach resort
|
| My Vocabulary |
|
| Vietnamese |
trong thành phố
|
| English | Nin the city, within the city |
| Example |
Chúng tôi sống trong thành phố.
We live in the city.
|
| My Vocabulary |
|
| Vietnamese |
ngoài thành phố
|
| English | Nsuburb, out of the city |
| Example |
Họ sống ngoài thành phố.
They live outside the city.
|
| My Vocabulary |
|
a | b | c | d | đ | e | g | h | i | j | k | l | m | n | o | p | q | r | s | t | u | v | w | x | y
© 2026 Online Vietnamese VIETCAFE.
All Rights Reserved.